bạc mẫu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuôn đúc bạc: Một loại khuôn được làm từ đất sét hoặc vật liệu chịu nhiệt, dùng để đúc kim loại quý, cụ thể là bạc, thành các hình dạng hoặc vật phẩm mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ bạc chuẩn bị bạc mẫu để đúc một chiếc vòng tay mới. (Người thợ chuẩn bị khuôn đúc bạc để tạo ra một chiếc vòng tay mới.)
- Chiếc bạc mẫu này đã được sử dụng qua nhiều thế hệ trong gia đình họ. (Khuôn đúc bạc này đã được truyền lại qua nhiều đời trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo bạc mẫu cũ": (thành ngữ) Làm theo cách cũ, theo khuôn mẫu đã có sẵn, không sáng tạo.
- Công việc cứ theo bạc mẫu cũ, chẳng có gì mới mẻ. (Công việc cứ làm theo lối mòn, không có gì đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Khuôn đúc (n): Vật dụng dùng để tạo hình cho vật liệu nóng chảy, có thể dùng cho nhiều kim loại khác nhau.
- Khuôn mẫu (n): Mẫu hình, tiêu chuẩn để noi theo hoặc đối chiếu. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nghề đúc.)
Từ đồng nghĩa
- Khuôn bạc: Cách gọi khác của bạc mẫu, chỉ khuôn dùng riêng để đúc bạc.
Thành ngữ liên quan
- "Đúc theo bạc mẫu": Làm y hệt theo cách cũ, không thay đổi.
- Mấy bản báo cáo này cứ đúc theo bạc mẫu của năm ngoái. (Mấy bản báo cáo này cứ làm y chang theo mẫu của năm ngoái.)
- cái khuôn đúc bạc